tương ớt

tương ớt

Một người đàn ông chấm miếng chả giò vào chén tương ớt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại gia vị dạng sệt, màu đỏ, được chế biến từ quả ớt chín: "tương ớt" một loại sốt đặc, vị cay, thường được dùng để chấm hoặc trộn với thực phẩm, tạo hương vị đậm đà.
    • Sản phẩm thương mại phổ biến: "tương ớt" cũng chỉ các loại tương được đóng chai, bán sẵn trên thị trường, như tương ớt Chin-su, tương ớt Sriracha.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Món bánh xèo ăn kèm tương ớt thì ngon hơn. (Bánh xèo khi chấm với tương ớt sẽ vị cay hấp dẫn hơn.)
    • Tương ớt gia vị không thể thiếu trong bữa cơm của nhiều gia đình Việt. (Tương ớt loại sốt cay phổ biến, thường mặt trong bữa ăn hằng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tương ớt nguyên chất": loại tương ớt được làm từ 100% ớt tươi, không pha thêm chất bảo quản hoặc phụ gia.

    • Tôi thích mua tương ớt nguyên chất vị cay tự nhiên. (Tôi ưa chuộng loại tương làm hoàn toàn từ ớt tươi, không pha tạp.)
  • "tương ớt chua ngọt": biến thể của tương ớt thêm vị chua ngọt, thường dùng cho món chiên, xào.

    • Tương ớt chua ngọt hợp với rán khoai tây chiên. (Loại tương vị chua ngọt cay thích hợp cho món chiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tương (danh từ): loại sốt đặc, lên men, thường làm từ đậu nành hoặc ngũ cốc, như tương đen, tương bần.

    • Tương đen vị mặn, khác với tương ớt cay. (Tương đen loại sốt lên men, không cay như tương ớt.)
  • Ớt (danh từ): quả của cây ớt, vị cay, dùng làm gia vị hoặc chế biến tương ớt.

    • Ớt tươi xay nhuyễn nguyên liệu chính để làm tương ớt. (Ớt tươi thành phần cốt lõi tạo nên tương ớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sốt ớt: loại sốt cay làm từ ớt, thường dạng lỏng hơn tương ớt.
  • Tương cay: tên gọi chung cho các loại tương vị cay.
Thành ngữ liên quan
  • "Cay như tương ớt": so sánh mức độ cay nồng, thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hương vị.
    • Món này cay như tương ớt, ăn một miếng đã chảy nước mắt. (Món ăn vị cay rất mạnh, tương tự như tương ớt.)